Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

巻き込む

まきこむ

lôi kéo vào; cuốn vào

Ví dụ

  • このじけんにまきこまれました。

    この事件に巻き込まれました。

    Tôi đã bị cuốn vào sự cố này.

  • ほかのひとをまきこまないでください。

    他の人を巻き込まないでください。

    Vui lòng đừng liên lụy những người khác.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng