Từ vựng
N1火星
かせい
sao Hỏa
Ví dụ
かせいはあかいわくせいです。
火星は赤い惑星です。
Sao Hỏa là một hành tinh đỏ.
しょうらい、かせいににんげんがすむかもしれません。
将来、火星に人間が住むかもしれません。
Trong tương lai, con người có thể sống trên Sao Hỏa.
Từ vựng
N1かせい
sao Hỏa
かせいはあかいわくせいです。
火星は赤い惑星です。
Sao Hỏa là một hành tinh đỏ.
しょうらい、かせいににんげんがすむかもしれません。
将来、火星に人間が住むかもしれません。
Trong tương lai, con người có thể sống trên Sao Hỏa.