Từ vựng
N1枯葉
かれは
lá khô
Ví dụ
あきのこうえんにはかれはがいっぱいです。
秋の公園には枯葉がいっぱいです。
Công viên đầy những chiếc lá héo vào mùa thu.
かれはをはいてあつめました。
枯葉を掃いて集めました。
Tôi đã quét và thu thập những chiếc lá rơi.
Từ vựng
N1かれは
lá khô
あきのこうえんにはかれはがいっぱいです。
秋の公園には枯葉がいっぱいです。
Công viên đầy những chiếc lá héo vào mùa thu.
かれはをはいてあつめました。
枯葉を掃いて集めました。
Tôi đã quét và thu thập những chiếc lá rơi.