Từ vựng
N1柔軟
じゅうなん
mềm dẻo; linh hoạt
Ví dụ
かのじょはじゅうなんなかんがえかたをしています。
彼女は柔軟な考え方をしています。
Cô ấy có cách suy nghĩ linh hoạt.
じゅうなんにたいおうしてください。
柔軟に対応してください。
Vui lòng phản ứng một cách linh hoạt.
Từ vựng
N1じゅうなん
mềm dẻo; linh hoạt
かのじょはじゅうなんなかんがえかたをしています。
彼女は柔軟な考え方をしています。
Cô ấy có cách suy nghĩ linh hoạt.
じゅうなんにたいおうしてください。
柔軟に対応してください。
Vui lòng phản ứng một cách linh hoạt.