Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

電柱

でんちゅう

cột điện

Ví dụ

  • でんちゅうにねこがいます。

    電柱に猫がいます。

    Có một chú mèo trên cột điện.

  • このみちにはでんちゅうがたくさんたっている。

    この道には電柱がたくさん立っている。

    Nhiều cột điện dựng dành trên con đường này.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng