Từ vựng
N1大黒柱
だいこくばしら
trụ cột (gia đình)
Ví dụ
ちちはかぞくのだいこくばしらだ。
父は家族の大黒柱だ。
Bố là trụ cột chính của gia đình.
ははがだいこくばしらとしてかぞくをささえている。
母が大黒柱として家族を支えている。
Mẹ là trụ cột chính hỗ trợ gia đình.
Từ vựng
N1だいこくばしら
trụ cột (gia đình)
ちちはかぞくのだいこくばしらだ。
父は家族の大黒柱だ。
Bố là trụ cột chính của gia đình.
ははがだいこくばしらとしてかぞくをささえている。
母が大黒柱として家族を支えている。
Mẹ là trụ cột chính hỗ trợ gia đình.