Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

大黒柱

だいこくばしら

trụ cột (gia đình)

Ví dụ

  • ちちはかぞくのだいこくばしらだ。

    父は家族の大黒柱だ。

    Bố là trụ cột chính của gia đình.

  • ははがだいこくばしらとしてかぞくをささえている。

    母が大黒柱として家族を支えている。

    Mẹ là trụ cột chính hỗ trợ gia đình.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng