Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

珍味

ちんみ

món ngon hiếm có; đặc sản

Ví dụ

  • このおみせのちんみはとてもおいしい。

    このお店の珍味はとても美味しい。

    Những món ăn đặc biệt ở quán này rất ngon.

  • せかいじゅうのちんみをあつめました。

    世界中の珍味を集めました。

    Tôi đã thu thập những món ăn đặc biệt từ khắp nơi trên thế giới.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng