Từ vựng
N1珍味
ちんみ
món ngon hiếm có; đặc sản
Ví dụ
このおみせのちんみはとてもおいしい。
このお店の珍味はとても美味しい。
Những món ăn đặc biệt ở quán này rất ngon.
せかいじゅうのちんみをあつめました。
世界中の珍味を集めました。
Tôi đã thu thập những món ăn đặc biệt từ khắp nơi trên thế giới.
Từ vựng
N1ちんみ
món ngon hiếm có; đặc sản
このおみせのちんみはとてもおいしい。
このお店の珍味はとても美味しい。
Những món ăn đặc biệt ở quán này rất ngon.
せかいじゅうのちんみをあつめました。
世界中の珍味を集めました。
Tôi đã thu thập những món ăn đặc biệt từ khắp nơi trên thế giới.