Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

文部科学省

もんぶかがくしょう

Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao và Khoa học

Ví dụ

  • もんぶかがくしょうがあたらしいきょういくほうしんをはっぴょうした。

    文部科学省が新しい教育方針を発表した。

    Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ công bố chính sách giáo dục mới.

  • もんぶかがくしょうのうぇぶさいとでじょうほうがかくにんできます。

    文部科学省のウェブサイトで情報が確認できます。

    Có thể xác nhận thông tin trên trang web của Bộ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng