Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

県立

けんりつ

thuộc tỉnh; do tỉnh lập

Ví dụ

  • かれはけんりつこうこうにごうかくした。

    彼は県立高校に合格した。

    Anh ấy đã vượt qua kỳ thi vào trường cao đẳng công lập của tỉnh.

  • このけんりつとしょかんはあたらしくてきれいです。

    この県立図書館は新しくてきれいです。

    Thư viện công lập của tỉnh này mới và sạch sẽ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng