Từ vựng
N4一秒
いちびょう
một giây
Ví dụ
このげーむはいちびょうでおわります。
このゲームは一秒で終わります。
Trò chơi này kết thúc trong một giây.
いちびょうまってください。
一秒待ってください。
Vui lòng đợi một giây.
Từ vựng
N4いちびょう
một giây
このげーむはいちびょうでおわります。
このゲームは一秒で終わります。
Trò chơi này kết thúc trong một giây.
いちびょうまってください。
一秒待ってください。
Vui lòng đợi một giây.