Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

秒速

びょうそく

tốc độ mỗi giây

Ví dụ

  • このくるまのびょうそくはじそく100きろです。

    この車の秒速は時速100キロです。

    Tốc độ của chiếc xe này là 100 km/giờ.

  • びょうそく10めーとるのかぜがふいています。

    秒速10メートルの風が吹いています。

    Gió thổi với tốc độ 10 mét/giây.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng