Từ vựng
N1秒針
びょうしん
kim giây
Ví dụ
とけいのびょうしんがうごいています。
時計の秒針が動いています。
Kim giây của đồng hồ đang chuyển động.
びょうしんをみて、じかんをはかります。
秒針を見て、時間を計ります。
Tôi tính thời gian bằng cách quan sát kim giây.
Từ vựng
N1びょうしん
kim giây
とけいのびょうしんがうごいています。
時計の秒針が動いています。
Kim giây của đồng hồ đang chuyển động.
びょうしんをみて、じかんをはかります。
秒針を見て、時間を計ります。
Tôi tính thời gian bằng cách quan sát kim giây.