Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

口紅

くちべに

son môi

Ví dụ

  • あかいくちべにをつけています。

    赤い口紅をつけています。

    Tôi đang đánh son môi đỏ.

  • このくちべにははだにやさしいです。

    この口紅は肌に優しいです。

    Son môi này nhẹ nhàng với da.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng