Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

荒い

あらい

thô bạo; dữ dội

Ví dụ

  • あらしのひはうみがあらいです。

    嵐の日は海が荒いです。

    Vào những ngày giông bão, biển động rất mạnh.

  • かれのことばはあらいです。

    彼の言葉は荒いです。

    Lời nói của anh ấy rất thô lỗ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    荒い — thô bạo; dữ dội · Kimuchi Nihongo