Từ vựng
N2荒い
あらい
thô bạo; dữ dội
Ví dụ
あらしのひはうみがあらいです。
嵐の日は海が荒いです。
Vào những ngày giông bão, biển động rất mạnh.
かれのことばはあらいです。
彼の言葉は荒いです。
Lời nói của anh ấy rất thô lỗ.
Từ vựng
N2あらい
thô bạo; dữ dội
あらしのひはうみがあらいです。
嵐の日は海が荒いです。
Vào những ngày giông bão, biển động rất mạnh.
かれのことばはあらいです。
彼の言葉は荒いです。
Lời nói của anh ấy rất thô lỗ.