Từ vựng
N1荒らす
あらす
tàn phá; phá hoại
Ví dụ
たいふうがまちをあらしました。
台風が町を荒らしました。
Cơn bão tàn phá thị trấn.
せんそうでたてものがあらされました。
戦争で建物が荒らされました。
Các tòa nhà bị tàn phá bởi chiến tranh.
Từ vựng
N1あらす
tàn phá; phá hoại
たいふうがまちをあらしました。
台風が町を荒らしました。
Cơn bão tàn phá thị trấn.
せんそうでたてものがあらされました。
戦争で建物が荒らされました。
Các tòa nhà bị tàn phá bởi chiến tranh.