Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

軍隊

ぐんたい

quân đội

Ví dụ

  • ぐんたいはくにをまもります。

    軍隊は国を守ります。

    Quân đội bảo vệ đất nước.

  • ぐんたいにはいったあにがかえってきました。

    軍隊に入った兄が帰ってきました。

    Anh trai của tôi gia nhập quân đội đã về nhà.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng