Từ vựng
N1軍事
ぐんじ
quân sự
Ví dụ
ぐんじのもんだいについて、がっこうでべんきょうしています。
軍事のもんだいについて、がっこうでべんきょうしています。
Tôi đang học về các vấn đề quân sự ở trường.
あのくにのぐんじりょくはとてもつよいです。
あの国の軍事力はとても強いです。
Sức mạnh quân sự của đất nước đó rất mạnh.
Từ vựng
N1ぐんじ
quân sự
ぐんじのもんだいについて、がっこうでべんきょうしています。
軍事のもんだいについて、がっこうでべんきょうしています。
Tôi đang học về các vấn đề quân sự ở trường.
あのくにのぐんじりょくはとてもつよいです。
あの国の軍事力はとても強いです。
Sức mạnh quân sự của đất nước đó rất mạnh.