Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

海軍

かいぐん

hải quân

Ví dụ

  • かいぐんのしょくいんになるのがゆめです。

    海軍のしょくいんになるのがゆめです。

    Giấc mơ của tôi là trở thành sĩ quan hải quân.

  • にほんのかいぐんはせかいでゆうめいです。

    日本の海軍は世界で有名です。

    Hải quân Nhật Bản nổi tiếng trên thế giới.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    海軍 — hải quân · Kimuchi Nihongo