Từ vựng
N2香り
かおり
hương thơm
Ví dụ
はなのかおりがとてもよいです。
花の香りがとても良いです。
Mùi hương của những bông hoa rất dễ chịu.
こーひーのかおりでめがさめました。
コーヒーの香りで目が覚めました。
Tôi tỉnh dậy với mùi thơm của cà phê.
Từ vựng
N2かおり
hương thơm
はなのかおりがとてもよいです。
花の香りがとても良いです。
Mùi hương của những bông hoa rất dễ chịu.
こーひーのかおりでめがさめました。
コーヒーの香りで目が覚めました。
Tôi tỉnh dậy với mùi thơm của cà phê.