Từ vựng
N2香る
かおる
tỏa hương thơm
Ví dụ
にわのばらがかおっています。
庭のバラが香っています。
Những bông hồng trong vườn có mùi thơm.
よいかおりがかおるりょうりはすきです。
良い香りが香る料理は好きです。
Tôi thích các món ăn có mùi thơm ngon.
Từ vựng
N2かおる
tỏa hương thơm
にわのばらがかおっています。
庭のバラが香っています。
Những bông hồng trong vườn có mùi thơm.
よいかおりがかおるりょうりはすきです。
良い香りが香る料理は好きです。
Tôi thích các món ăn có mùi thơm ngon.