Từ vựng
N2冷凍
れいとう
đông lạnh
Ví dụ
れいとうしょくひんはながくほぞんできます。
冷凍食品は長く保存できます。
Thực phẩm đông lạnh có thể được bảo quản lâu.
さかなをれいとうするとしんせんさがたもたれます。
魚を冷凍すると新鮮さが保たれます。
Đông lạnh cá sẽ giữ độ tươi ngon.
Từ vựng
N2れいとう
đông lạnh
れいとうしょくひんはながくほぞんできます。
冷凍食品は長く保存できます。
Thực phẩm đông lạnh có thể được bảo quản lâu.
さかなをれいとうするとしんせんさがたもたれます。
魚を冷凍すると新鮮さが保たれます。
Đông lạnh cá sẽ giữ độ tươi ngon.