Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

冷凍

れいとう

đông lạnh

Ví dụ

  • れいとうしょくひんはながくほぞんできます。

    冷凍食品は長く保存できます。

    Thực phẩm đông lạnh có thể được bảo quản lâu.

  • さかなをれいとうするとしんせんさがたもたれます。

    魚を冷凍すると新鮮さが保たれます。

    Đông lạnh cá sẽ giữ độ tươi ngon.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng