Từ vựng
N2凍える
こごえる
lạnh cóng
Ví dụ
さむくてみずがこごえています。
寒くて手が凍えています。
Tay tôi tê lạnh vì quá lạnh.
ふゆのあさ、からだがこごえるほどさむいです。
冬の朝、体が凍えるほど寒いです。
Vào sáng mùa đông, trời lạnh đến mức bạn cảm thấy tê cứng.
Từ vựng
N2こごえる
lạnh cóng
さむくてみずがこごえています。
寒くて手が凍えています。
Tay tôi tê lạnh vì quá lạnh.
ふゆのあさ、からだがこごえるほどさむいです。
冬の朝、体が凍えるほど寒いです。
Vào sáng mùa đông, trời lạnh đến mức bạn cảm thấy tê cứng.