Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

凍える

こごえる

lạnh cóng

Ví dụ

  • さむくてみずがこごえています。

    寒くて手が凍えています。

    Tay tôi tê lạnh vì quá lạnh.

  • ふゆのあさ、からだがこごえるほどさむいです。

    冬の朝、体が凍えるほど寒いです。

    Vào sáng mùa đông, trời lạnh đến mức bạn cảm thấy tê cứng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng