Từ vựng
N1金庫
きんこ
két sắt
Ví dụ
たいせつなしょるいはきんこにほかんします。
大切な書類は金庫に保管します。
Tôi giữ các tài liệu quan trọng trong một cái két sắt.
きんこのかぎはどこですか。
金庫の鍵はどこですか。
Chìa khóa của chiếc két sắt ở đâu?
Từ vựng
N1きんこ
két sắt
たいせつなしょるいはきんこにほかんします。
大切な書類は金庫に保管します。
Tôi giữ các tài liệu quan trọng trong một cái két sắt.
きんこのかぎはどこですか。
金庫の鍵はどこですか。
Chìa khóa của chiếc két sắt ở đâu?