Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4

弱い

よわい

yếu

Ví dụ

  • かれはからだがよわいです。

    彼は体が弱いです。

    Anh ấy có sức khỏe yếu.

  • わたしはすうがくがよわいです。

    私は数学が弱いです。

    Tôi yếu ở môn toán.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    弱い — yếu · Kimuchi Nihongo