Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

弱まる

よわまる

yếu đi

Ví dụ

  • かぜがよわまってきました。

    風が弱まってきました。

    Gió đang yếu đi.

  • かれのたいりょくはよわまっています。

    彼の体力は弱まっています。

    Sức khỏe thể chất của anh ấy đang suy yếu.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    弱まる — yếu đi · Kimuchi Nihongo