Từ vựng
N2捜す
さがす
tìm kiếm
Ví dụ
うしなったかぎをさがしています。
失った鍵を捜しています。
Tôi đang tìm kiếm chìa khóa mất của tôi.
けいさつがにげたようぎしゃをぜんりょくでさがしている。
警察が逃げた容疑者を全力で捜している。
Cảnh sát đang tìm kiếm nghi phạm bị bắt đầu bằng toàn lực.
Từ vựng
N2さがす
tìm kiếm
うしなったかぎをさがしています。
失った鍵を捜しています。
Tôi đang tìm kiếm chìa khóa mất của tôi.
けいさつがにげたようぎしゃをぜんりょくでさがしている。
警察が逃げた容疑者を全力で捜している。
Cảnh sát đang tìm kiếm nghi phạm bị bắt đầu bằng toàn lực.