Từ vựng
N1農耕
のうこう
canh tác; làm nông
Ví dụ
のうこうのれきしはふるい。
農耕の歴史は古い。
Lịch sử nông nghiệp là rất cổ xưa.
のうこうぶんめいがはってんした。
農耕文明が発展した。
Nền văn minh nông nghiệp đã phát triển.
Từ vựng
N1のうこう
canh tác; làm nông
のうこうのれきしはふるい。
農耕の歴史は古い。
Lịch sử nông nghiệp là rất cổ xưa.
のうこうぶんめいがはってんした。
農耕文明が発展した。
Nền văn minh nông nghiệp đã phát triển.