Từ vựng
N2訓練
くんれん
huấn luyện
Ví dụ
あした、かじのくんれんがあります。
明日、火事の訓練があります。
Ngày mai có diễn tập phòng cháy.
いぬをくんれんするのはたいへんだ。
犬を訓練するのは大変だ。
Huấn luyện chó rất vất vả.
Từ vựng
N2くんれん
huấn luyện
あした、かじのくんれんがあります。
明日、火事の訓練があります。
Ngày mai có diễn tập phòng cháy.
いぬをくんれんするのはたいへんだ。
犬を訓練するのは大変だ。
Huấn luyện chó rất vất vả.