Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

訓練

くんれん

huấn luyện

Ví dụ

  • あした、かじのくんれんがあります。

    明日、火事の訓練があります。

    Ngày mai có diễn tập phòng cháy.

  • いぬをくんれんするのはたいへんだ。

    犬を訓練するのは大変だ。

    Huấn luyện chó rất vất vả.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng