Từ vựng
N1一軒家
いっけんや
nhà riêng biệt lập
Ví dụ
ぼくたちはいっけんやにひっこしました。
ぼくたちは一軒家に引っ越しました。
Chúng tôi chuyển đến một ngôi nhà riêng.
このまちにはいっけんやがたくさんあります。
この町には一軒家がたくさんあります。
Có nhiều ngôi nhà riêng trong thị trấn này.
Từ vựng
N1いっけんや
nhà riêng biệt lập
ぼくたちはいっけんやにひっこしました。
ぼくたちは一軒家に引っ越しました。
Chúng tôi chuyển đến một ngôi nhà riêng.
このまちにはいっけんやがたくさんあります。
この町には一軒家がたくさんあります。
Có nhiều ngôi nhà riêng trong thị trấn này.