Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

一軒家

いっけんや

nhà riêng biệt lập

Ví dụ

  • ぼくたちはいっけんやにひっこしました。

    ぼくたちは一軒家に引っ越しました。

    Chúng tôi chuyển đến một ngôi nhà riêng.

  • このまちにはいっけんやがたくさんあります。

    この町には一軒家がたくさんあります。

    Có nhiều ngôi nhà riêng trong thị trấn này.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng