Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

製造

せいぞう

chế tạo; sản xuất

Ví dụ

  • このかいしゃはじどうしゃのせいぞうをしています。

    この会社は自動車の製造をしています。

    Công ty này sản xuất ô tô.

  • せいぞうびはぱっけーじにかいてあります。

    製造日はパッケージに書いてあります。

    Ngày sản xuất được ghi trên bao bì.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    製造 — chế tạo; sản xuất · Kimuchi Nihongo