Từ vựng
N2昇る
のぼる
mọc lên; lên cao
Ví dụ
まいあさ、たいようがひがしからのぼります。
毎朝、太陽が東から昇ります。
Mỗi sáng mặt trời mọc từ phía đông.
いま、つきがのぼってきました。
今、月が昇ってきました。
Mặt trăng đang mọc bây giờ.
Từ vựng
N2のぼる
mọc lên; lên cao
まいあさ、たいようがひがしからのぼります。
毎朝、太陽が東から昇ります。
Mỗi sáng mặt trời mọc từ phía đông.
いま、つきがのぼってきました。
今、月が昇ってきました。
Mặt trăng đang mọc bây giờ.