Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

森林

しんりん

rừng

Ví dụ

  • このちいきのしんりんはゆたかです。

    この地域の森林は豊かです。

    Rừng ở khu vực này rất phong phú.

  • しんりんをまもることはたいせつです。

    森林を守ることは大切です。

    Bảo vệ rừng là điều quan trọng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    森林 — rừng · Kimuchi Nihongo