Từ vựng
N1林業
りんぎょう
ngành lâm nghiệp
Ví dụ
そふはりんぎょうにじゅうじしていました。
祖父は林業に従事していました。
Ông tôi làm việc trong lĩnh vực lâm nghiệp.
りんぎょうはにほんのじゅうようなさんぎょうです。
林業は日本の重要な産業です。
Lâm nghiệp là một ngành công nghiệp quan trọng của Nhật Bản.
Từ vựng
N1りんぎょう
ngành lâm nghiệp
そふはりんぎょうにじゅうじしていました。
祖父は林業に従事していました。
Ông tôi làm việc trong lĩnh vực lâm nghiệp.
りんぎょうはにほんのじゅうようなさんぎょうです。
林業は日本の重要な産業です。
Lâm nghiệp là một ngành công nghiệp quan trọng của Nhật Bản.