Từ vựng
N5何枚
なんまい
bao nhiêu tờ/tấm
Ví dụ
しゃつはなんまいありますか?
シャツは何枚ありますか?
Bạn có bao nhiêu chiếc áo sơ mi?
しゃしんをなんまいとりましたか?
写真を何枚撮りましたか?
Bạn đã chụp bao nhiêu bức ảnh?
Từ vựng
N5なんまい
bao nhiêu tờ/tấm
しゃつはなんまいありますか?
シャツは何枚ありますか?
Bạn có bao nhiêu chiếc áo sơ mi?
しゃしんをなんまいとりましたか?
写真を何枚撮りましたか?
Bạn đã chụp bao nhiêu bức ảnh?