Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

小枝

こえだ

cành nhỏ

Ví dụ

  • かれたこえだをあつめました。

    枯れた小枝を集めました。

    Tôi đã thu thập những cành nhỏ khô cạn.

  • こえだがしなやかにゆれていました。

    小枝がしなやかに揺れていました。

    Những cành nhỏ uốn lượn một cách nhẹ nhàng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    小枝 — cành nhỏ · Kimuchi Nihongo