Từ vựng
N1小枝
こえだ
cành nhỏ
Ví dụ
かれたこえだをあつめました。
枯れた小枝を集めました。
Tôi đã thu thập những cành nhỏ khô cạn.
こえだがしなやかにゆれていました。
小枝がしなやかに揺れていました。
Những cành nhỏ uốn lượn một cách nhẹ nhàng.
Từ vựng
N1こえだ
cành nhỏ
かれたこえだをあつめました。
枯れた小枝を集めました。
Tôi đã thu thập những cành nhỏ khô cạn.
こえだがしなやかにゆれていました。
小枝がしなやかに揺れていました。
Những cành nhỏ uốn lượn một cách nhẹ nhàng.