Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

北欧

ほくおう

Bắc Âu

Ví dụ

  • ほくおうのくらしはまいにちがおちついています。

    北欧のくらしは毎日が落ち着いています。

    Cuộc sống ở Bắc Âu luôn yên bình mỗi ngày.

  • ほくおうりょこうにいきたいですか。

    北欧旅行に行きたいですか?

    Bạn muốn đi du lịch Bắc Âu không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    北欧 — Bắc Âu · Kimuchi Nihongo