Từ vựng
N2中毒
ちゅうどく
ngộ độc; nghiện
Ví dụ
あのきのこをたべると、ちゅうどくになるかもしれません。
あのキノコを食べると、中毒になるかもしれません。
Bạn có thể bị ngộ độc nếu ăn cái nấm đó.
かれはげーむちゅうどくらしいです。
彼はゲーム中毒らしいです。
Có vẻ như anh ấy nghiện trò chơi điện tử.
Từ vựng
N2ちゅうどく
ngộ độc; nghiện
あのきのこをたべると、ちゅうどくになるかもしれません。
あのキノコを食べると、中毒になるかもしれません。
Bạn có thể bị ngộ độc nếu ăn cái nấm đó.
かれはげーむちゅうどくらしいです。
彼はゲーム中毒らしいです。
Có vẻ như anh ấy nghiện trò chơi điện tử.