Từ vựng
N2運河
うんが
kênh đào
Ví dụ
べにすのうんがはとてもきれいです。
ベニスの運河はとてもきれいです。
Các kênh đào ở Venice rất đẹp.
むかしはこのうんがでにもつをはこびました。
昔はこの運河で荷物を運びました。
Ngày xưa, hàng hóa được vận chuyển qua kênh đào này.
Từ vựng
N2うんが
kênh đào
べにすのうんがはとてもきれいです。
ベニスの運河はとてもきれいです。
Các kênh đào ở Venice rất đẹp.
むかしはこのうんがでにもつをはこびました。
昔はこの運河で荷物を運びました。
Ngày xưa, hàng hóa được vận chuyển qua kênh đào này.