Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

電波

でんぱ

sóng điện từ

Ví dụ

  • ここはでんぱがよわいですね。

    ここは電波が弱いですね。

    Sóng điện từ ở đây yếu nhỉ?

  • そのちいきではでんぱがとどきません。

    その地域では電波が届きません。

    Sóng điện từ không đến được vùng đó.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    電波 — sóng điện từ · Kimuchi Nihongo