Từ vựng
N2Danh từ電波
でんぱ
sóng điện từ
Ví dụ
ここはでんぱがよわいですね。
ここは電波が弱いですね。
Sóng điện từ ở đây yếu nhỉ?
そのちいきではでんぱがとどきません。
その地域では電波が届きません。
Sóng điện từ không đến được vùng đó.
Từ vựng
N2Danh từでんぱ
sóng điện từ
ここはでんぱがよわいですね。
ここは電波が弱いですね。
Sóng điện từ ở đây yếu nhỉ?
そのちいきではでんぱがとどきません。
その地域では電波が届きません。
Sóng điện từ không đến được vùng đó.