Từ vựng
N2出版
しゅっぱん
xuất bản
Ví dụ
しんしょがせんげつしゅっぱんされました。
新書が先月出版されました。
Cuốn sách mới đã được xuất bản tháng trước.
らいねんそのしょうせつをしゅっぱんするよていです。
来年その小説を出版する予定です。
Tôi dự định xuất bản tiểu thuyết đó vào năm tới.
Từ vựng
N2しゅっぱん
xuất bản
しんしょがせんげつしゅっぱんされました。
新書が先月出版されました。
Cuốn sách mới đã được xuất bản tháng trước.
らいねんそのしょうせつをしゅっぱんするよていです。
来年その小説を出版する予定です。
Tôi dự định xuất bản tiểu thuyết đó vào năm tới.