Từ vựng
N1肩書き
かたがき
chức danh
Ví dụ
かたがきをかいてください。
肩書きを書いてください。
Vui lòng ghi chức danh của bạn.
かれのかたがきはぶちょうです。
彼の肩書きは部長です。
Chức danh của anh ấy là trưởng phòng.
Từ vựng
N1かたがき
chức danh
かたがきをかいてください。
肩書きを書いてください。
Vui lòng ghi chức danh của bạn.
かれのかたがきはぶちょうです。
彼の肩書きは部長です。
Chức danh của anh ấy là trưởng phòng.