Từ vựng
N2両肩
りょうかた
hai vai
Ví dụ
りょうかたがいたいです。
両肩が痛いです。
Cả hai vai tôi đang đau.
りょうかたをあげてください。
両肩を上げてください。
Vui lòng nâng cả hai vai lên.
Từ vựng
N2りょうかた
hai vai
りょうかたがいたいです。
両肩が痛いです。
Cả hai vai tôi đang đau.
りょうかたをあげてください。
両肩を上げてください。
Vui lòng nâng cả hai vai lên.