Từ vựng
N1記述
きじゅつ
sự mô tả; ghi chép
Ví dụ
ほんのなかのきじゅつはくわしい。
本の中の記述は詳しい。
Các mô tả trong sách rất chi tiết.
そのきじゅつにまちがいがあります。
その記述に間違いがあります。
Có lỗi trong mô tả đó.
Từ vựng
N1きじゅつ
sự mô tả; ghi chép
ほんのなかのきじゅつはくわしい。
本の中の記述は詳しい。
Các mô tả trong sách rất chi tiết.
そのきじゅつにまちがいがあります。
その記述に間違いがあります。
Có lỗi trong mô tả đó.