Từ vựng
N2原則
げんそく
nguyên tắc
Ví dụ
げんそくとして、あしたはきんえんです。
原則として、明日は禁煙です。
Về nguyên tắc, cấm hút thuốc vào ngày mai.
げんそくはまもらなければならない。
原則は守らなければならない。
Các nguyên tắc phải được tuân thủ.
Từ vựng
N2げんそく
nguyên tắc
げんそくとして、あしたはきんえんです。
原則として、明日は禁煙です。
Về nguyên tắc, cấm hút thuốc vào ngày mai.
げんそくはまもらなければならない。
原則は守らなければならない。
Các nguyên tắc phải được tuân thủ.