Từ vựng
N1勇ましい
いさましい
hùng dũng; dũng mãnh
Ví dụ
いさましいこえでうたった。
勇ましい声で歌った。
Anh ấy hát bằng một giọng nói dũng cảm.
いさましいこうしんきょくがながれた。
勇ましい行進曲が流れた。
Một bản nhạc hành quân dũng cảm được phát.
Từ vựng
N1いさましい
hùng dũng; dũng mãnh
いさましいこえでうたった。
勇ましい声で歌った。
Anh ấy hát bằng một giọng nói dũng cảm.
いさましいこうしんきょくがながれた。
勇ましい行進曲が流れた。
Một bản nhạc hành quân dũng cảm được phát.