Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

厚さ

あつさ

độ dày

Ví dụ

  • このかべのあつさはなんせんちですか。

    この壁の厚さは何センチですか。

    Bức tường này dày bao nhiêu cm?

  • ほんのあつさでねだんがかわる。

    本の厚さで値段が変わる。

    Giá thay đổi tùy thuộc vào độ dày của sách.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    厚さ — độ dày · Kimuchi Nihongo