Từ vựng
N1領域
りょういき
lĩnh vực; lãnh thổ
Ví dụ
このぶんやはわたしのせんもんりょういきです。
この分野は私の専門領域です。
Lĩnh vực này là lĩnh vực chuyên môn của tôi.
かがくのりょういきはひろい。
科学の領域は広い。
Lĩnh vực khoa học rộng lớn.
Từ vựng
N1りょういき
lĩnh vực; lãnh thổ
このぶんやはわたしのせんもんりょういきです。
この分野は私の専門領域です。
Lĩnh vực này là lĩnh vực chuyên môn của tôi.
かがくのりょういきはひろい。
科学の領域は広い。
Lĩnh vực khoa học rộng lớn.