Từ vựng
N4Động từ nhóm 2捨てる
すてる
vứt bỏ; từ bỏ
Ví dụ
ふるいものはすてることにした。
古い物は捨てることにした。
Tôi quyết định vứt bỏ những thứ cũ.
ごみをただしくすててください。
ゴミを正しく捨ててください。
Vui lòng vứt rác đúng cách.
Từ vựng
N4Động từ nhóm 2すてる
vứt bỏ; từ bỏ
ふるいものはすてることにした。
古い物は捨てることにした。
Tôi quyết định vứt bỏ những thứ cũ.
ごみをただしくすててください。
ゴミを正しく捨ててください。
Vui lòng vứt rác đúng cách.