Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

掃く

はく

quét

Ví dụ

  • まいあさ、げんかんをはきます。

    毎朝、玄関を掃きます。

    Tôi quét lối vào mỗi sáng.

  • ゆかをはくのをてつだってくれますか?

    床を掃くのを手伝ってくれますか?

    Bạn có thể giúp tôi quét sàn không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng