Từ vựng
N2掃く
はく
quét
Ví dụ
まいあさ、げんかんをはきます。
毎朝、玄関を掃きます。
Tôi quét lối vào mỗi sáng.
ゆかをはくのをてつだってくれますか?
床を掃くのを手伝ってくれますか?
Bạn có thể giúp tôi quét sàn không?
Từ vựng
N2はく
quét
まいあさ、げんかんをはきます。
毎朝、玄関を掃きます。
Tôi quét lối vào mỗi sáng.
ゆかをはくのをてつだってくれますか?
床を掃くのを手伝ってくれますか?
Bạn có thể giúp tôi quét sàn không?