Từ vựng
N2掘る
ほる
đào, khoét
Ví dụ
にわにあなをほってください。
庭に穴を掘ってください。
Vui lòng đào một lỗ trong vườn.
こうこがくしゃはいせきをほっている。
考古学者は遺跡を掘っている。
Các nhà khảo cổ đang đào tại di tích.
Từ vựng
N2ほる
đào, khoét
にわにあなをほってください。
庭に穴を掘ってください。
Vui lòng đào một lỗ trong vườn.
こうこがくしゃはいせきをほっている。
考古学者は遺跡を掘っている。
Các nhà khảo cổ đang đào tại di tích.