Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

掘る

ほる

đào, khoét

Ví dụ

  • にわにあなをほってください。

    庭に穴を掘ってください。

    Vui lòng đào một lỗ trong vườn.

  • こうこがくしゃはいせきをほっている。

    考古学者は遺跡を掘っている。

    Các nhà khảo cổ đang đào tại di tích.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng